Các chiến lược giao dịch cơ bản

24/10/2025
Bài viết giới thiệu các chiến lược giao dịch cơ bản dựa trên phân tích kỹ thuật như trend-following, breakout, pullback, swing trading. Giúp nhà đầu tư áp dụng công cụ TA vào thực tế, xác định điểm vào/ra và quản trị rủi ro hiệu quả.

1. Nguyên tắc chung khi áp dụng chiến lược TA

  • Xác định xu hướng chính của thị trường (Dow Theory).
  • Kết hợp nhiều công cụ: mô hình giá, nến Nhật, chỉ báo.
  • Đặt stop-loss & take-profit rõ ràng, kỷ luật tuyệt đối.
  • Không có chiến lược nào đúng 100% → quản trị rủi ro là chìa khóa.

2. Trend-following (theo xu hướng)

Khái niệm: giao dịch thuận theo xu hướng chính, “trend is your friend”. Công cụ: MA (50/200), MACD, trendline.

  • Mua: khi giá trên MA50, MA200 và MACD xác nhận xu hướng tăng.
  • Bán: khi giá phá vỡ MA, MACD cắt xuống.

Ví dụ: VN30 vượt MA200 với volume cao, nhà đầu tư theo trend mua và giữ đến khi MACD đảo chiều.

3. Breakout (giao dịch bứt phá)

Khái niệm: mua khi giá vượt kháng cự quan trọng hoặc bán khi giá thủng hỗ trợ. Công cụ: mô hình tam giác, cờ, Bollinger Bands.

  • Mua: khi giá vượt kháng cự kèm volume tăng mạnh.
  • Bán: khi giá thủng hỗ trợ kèm volume cao.
  • Stop-loss: đặt dưới kháng cự (trường hợp breakout tăng) để tránh false break.

Ví dụ: HPG breakout vùng 30.000đ sau tam giác tích lũy → tăng mạnh lên 35.000đ.

4. Pullback (giao dịch hồi lại)

Khái niệm: sau khi breakout, giá thường điều chỉnh nhẹ (pullback) rồi tiếp tục xu hướng. Chiến lược: mua ở nhịp pullback về test lại hỗ trợ mới.

  • Pullback thành công thường đi kèm khối lượng giảm trong nhịp điều chỉnh.
  • Stop-loss dưới hỗ trợ mới.

Ví dụ: VNM vượt 80.000đ, sau đó điều chỉnh về test lại 80.000đ rồi bật tăng → cơ hội entry an toàn.

5. Swing trading (giao dịch sóng ngắn – trung hạn)

Khái niệm: tận dụng dao động sóng 5–15% trong xu hướng. Công cụ: RSI, Bollinger Bands, mô hình nến đảo chiều.

  • Mua: khi RSI về gần 30, nến đảo chiều tăng tại hỗ trợ.
  • Bán: khi RSI tiệm cận 70–80 hoặc chạm kháng cự.

Ví dụ: SSI tăng từ 28k → 32k trong 2 tuần, swing trader chốt lời 15% và tìm cơ hội mới.

6. Kết hợp chiến lược

  • Trend-following cho vị thế dài hơn.
  • Breakout để nắm bắt sóng lớn.
  • Pullback để entry an toàn hơn breakout.
  • Swing trading tận dụng sóng ngắn trong xu hướng chính.

7. Quản trị rủi ro trong giao dịch kỹ thuật

  • Rủi ro/lợi nhuận tối thiểu 1:2.
  • Không rót quá 10–20% vốn vào 1 lệnh.
  • Sử dụng trailing stop để bảo toàn lãi.
  • Không “bình quân giá xuống” trong chiến lược TA.

8. Ví dụ tổng hợp

Nhà đầu tư A theo trend mua FPT khi giá vượt MA200. Sau breakout 90.000đ, cổ phiếu pullback về test lại 90k, A gia tăng vị thế. RSI lên 75, A bán chốt lời 105.000đ theo swing trading. → Lợi nhuận 15% trong 2 tháng, rủi ro được kiểm soát bằng stop-loss 5%.