Các loại chứng khoán ở Việt Nam

24/10/2025
Bài viết giới thiệu đầy đủ các loại chứng khoán trên thị trường Việt Nam, từ cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền có bảo đảm cho đến sản phẩm phái sinh. Người đọc sẽ nắm rõ đặc điểm, lợi ích, rủi ro của từng loại công cụ tài chính, qua đó lựa chọn phù hợp với mục tiêu và khẩu vị đầu tư.

1. Khái niệm chung

Chứng khoán là công cụ tài chính đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tổ chức phát hành. Tại Việt Nam, Luật Chứng khoán 2019 định nghĩa chứng khoán bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, quyền mua cổ phần, chứng khoán phái sinh và các loại khác do Chính phủ quy định.

2. Cổ phiếu

Cổ phiếu là loại chứng khoán phổ biến nhất, xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phiếu được gọi là cổ đông.

2.1. Cổ phiếu phổ thông

  • Có quyền biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông.
  • Được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh.
  • Được quyền mua thêm cổ phiếu mới phát hành.

2.2. Cổ phiếu ưu đãi

  • Cổ tức cố định hoặc cao hơn so với cổ phiếu phổ thông.
  • Được ưu tiên khi chia lợi nhuận hoặc tài sản khi công ty giải thể.
  • Thường bị hạn chế quyền biểu quyết.

Ví dụ: VIC (Vingroup), VHM (Vinhomes), VNM (Vinamilk) là những cổ phiếu vốn hóa lớn trên HOSE, chiếm tỷ trọng cao trong VN-Index.

3. Trái phiếu

Trái phiếu là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành (Chính phủ, doanh nghiệp) đối với người sở hữu. Người nắm giữ trái phiếu là chủ nợ, được nhận lãi định kỳ và hoàn vốn khi đáo hạn.

3.1. Trái phiếu Chính phủ

  • Phát hành bởi Bộ Tài chính, thông qua Kho bạc Nhà nước.
  • An toàn cao nhất, lãi suất thường thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp.
  • Kỳ hạn phổ biến: 5 năm, 10 năm, 15 năm.

3.2. Trái phiếu doanh nghiệp

  • Phát hành bởi công ty cổ phần hoặc công ty TNHH.
  • Lãi suất thường cao hơn trái phiếu Chính phủ nhưng rủi ro tín dụng lớn hơn.
  • Thị trường TPDN tại Việt Nam đang được siết chặt quản lý sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2019–2021.

4. Chứng chỉ quỹ

Chứng chỉ quỹ xác nhận quyền sở hữu một phần vốn góp trong quỹ đầu tư chứng khoán. Nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp quản lý danh mục, mà ủy thác cho công ty quản lý quỹ.

4.1. Quỹ mở

  • Nhà đầu tư có thể mua/bán chứng chỉ quỹ hàng ngày theo giá trị tài sản ròng (NAV).
  • Thanh khoản linh hoạt, phù hợp cho người ít kinh nghiệm.

4.2. Quỹ ETF (Exchange Traded Fund)

  • Chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch trên sàn như cổ phiếu.
  • Phản ánh theo rổ chỉ số (VN30, VN100...).
  • Ví dụ: ETF VFMVN30, ETF SSIAM VNFIN Lead.

5. Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW)

Chứng quyền có bảo đảm do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người sở hữu có quyền mua hoặc bán cổ phiếu cơ sở với mức giá xác định trong thời hạn nhất định. CW tại Việt Nam hiện chủ yếu là chứng quyền mua (call).

  • Đòn bẩy cao, vốn nhỏ nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.
  • Rủi ro mất toàn bộ số vốn nếu chứng quyền đáo hạn ngoài giá trị.
  • Thường dựa trên cổ phiếu bluechip như HPG, FPT, VNM, STB...

6. Sản phẩm phái sinh

Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở. Tại Việt Nam, thị trường phái sinh chính thức hoạt động từ năm 2017 trên HNX.

6.1. Hợp đồng tương lai VN30

  • Tài sản cơ sở: chỉ số VN30.
  • Được sử dụng để phòng ngừa rủi ro danh mục hoặc giao dịch kiếm lời.
  • Thanh khoản cao, chiếm gần như toàn bộ giao dịch phái sinh hiện nay.

6.2. Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ

  • Tài sản cơ sở: trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm.
  • Thanh khoản thấp hơn VN30.

7. So sánh ưu – nhược điểm

Loại chứng khoánLợi íchRủi ro
Cổ phiếuTăng giá, cổ tức, quyền biểu quyếtBiến động mạnh, phụ thuộc kết quả kinh doanh
Trái phiếuLãi suất cố định, an toàn hơn cổ phiếuRủi ro tín dụng, lãi suất thấp
Chứng chỉ quỹĐa dạng hóa, quản lý chuyên nghiệpPhí quản lý, phụ thuộc năng lực công ty quản lý quỹ
Chứng quyền (CW)Đòn bẩy cao, vốn nhỏCó thể mất toàn bộ vốn khi đáo hạn
Phái sinhPhòng ngừa rủi ro, giao dịch T+0Đòn bẩy cao, rủi ro lớn