Các loại chứng khoán ở Việt Nam
1. Khái niệm chung
Chứng khoán là công cụ tài chính đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tổ chức phát hành. Tại Việt Nam, Luật Chứng khoán 2019 định nghĩa chứng khoán bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, quyền mua cổ phần, chứng khoán phái sinh và các loại khác do Chính phủ quy định.
2. Cổ phiếu
Cổ phiếu là loại chứng khoán phổ biến nhất, xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phiếu được gọi là cổ đông.
2.1. Cổ phiếu phổ thông
- Có quyền biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông.
- Được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh.
- Được quyền mua thêm cổ phiếu mới phát hành.
2.2. Cổ phiếu ưu đãi
- Cổ tức cố định hoặc cao hơn so với cổ phiếu phổ thông.
- Được ưu tiên khi chia lợi nhuận hoặc tài sản khi công ty giải thể.
- Thường bị hạn chế quyền biểu quyết.
Ví dụ: VIC (Vingroup), VHM (Vinhomes), VNM (Vinamilk) là những cổ phiếu vốn hóa lớn trên HOSE, chiếm tỷ trọng cao trong VN-Index.
3. Trái phiếu
Trái phiếu là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành (Chính phủ, doanh nghiệp) đối với người sở hữu. Người nắm giữ trái phiếu là chủ nợ, được nhận lãi định kỳ và hoàn vốn khi đáo hạn.
3.1. Trái phiếu Chính phủ
- Phát hành bởi Bộ Tài chính, thông qua Kho bạc Nhà nước.
- An toàn cao nhất, lãi suất thường thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp.
- Kỳ hạn phổ biến: 5 năm, 10 năm, 15 năm.
3.2. Trái phiếu doanh nghiệp
- Phát hành bởi công ty cổ phần hoặc công ty TNHH.
- Lãi suất thường cao hơn trái phiếu Chính phủ nhưng rủi ro tín dụng lớn hơn.
- Thị trường TPDN tại Việt Nam đang được siết chặt quản lý sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2019–2021.
4. Chứng chỉ quỹ
Chứng chỉ quỹ xác nhận quyền sở hữu một phần vốn góp trong quỹ đầu tư chứng khoán. Nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp quản lý danh mục, mà ủy thác cho công ty quản lý quỹ.
4.1. Quỹ mở
- Nhà đầu tư có thể mua/bán chứng chỉ quỹ hàng ngày theo giá trị tài sản ròng (NAV).
- Thanh khoản linh hoạt, phù hợp cho người ít kinh nghiệm.
4.2. Quỹ ETF (Exchange Traded Fund)
- Chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch trên sàn như cổ phiếu.
- Phản ánh theo rổ chỉ số (VN30, VN100...).
- Ví dụ: ETF VFMVN30, ETF SSIAM VNFIN Lead.
5. Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW)
Chứng quyền có bảo đảm do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người sở hữu có quyền mua hoặc bán cổ phiếu cơ sở với mức giá xác định trong thời hạn nhất định. CW tại Việt Nam hiện chủ yếu là chứng quyền mua (call).
- Đòn bẩy cao, vốn nhỏ nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.
- Rủi ro mất toàn bộ số vốn nếu chứng quyền đáo hạn ngoài giá trị.
- Thường dựa trên cổ phiếu bluechip như HPG, FPT, VNM, STB...
6. Sản phẩm phái sinh
Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở. Tại Việt Nam, thị trường phái sinh chính thức hoạt động từ năm 2017 trên HNX.
6.1. Hợp đồng tương lai VN30
- Tài sản cơ sở: chỉ số VN30.
- Được sử dụng để phòng ngừa rủi ro danh mục hoặc giao dịch kiếm lời.
- Thanh khoản cao, chiếm gần như toàn bộ giao dịch phái sinh hiện nay.
6.2. Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ
- Tài sản cơ sở: trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm.
- Thanh khoản thấp hơn VN30.
7. So sánh ưu – nhược điểm
| Loại chứng khoán | Lợi ích | Rủi ro |
|---|---|---|
| Cổ phiếu | Tăng giá, cổ tức, quyền biểu quyết | Biến động mạnh, phụ thuộc kết quả kinh doanh |
| Trái phiếu | Lãi suất cố định, an toàn hơn cổ phiếu | Rủi ro tín dụng, lãi suất thấp |
| Chứng chỉ quỹ | Đa dạng hóa, quản lý chuyên nghiệp | Phí quản lý, phụ thuộc năng lực công ty quản lý quỹ |
| Chứng quyền (CW) | Đòn bẩy cao, vốn nhỏ | Có thể mất toàn bộ vốn khi đáo hạn |
| Phái sinh | Phòng ngừa rủi ro, giao dịch T+0 | Đòn bẩy cao, rủi ro lớn |