Các mô hình giá cơ bản trong phân tích kỹ thuật

26/11/2025
Bài viết giới thiệu các mô hình giá cơ bản như hỗ trợ – kháng cự, trendline, mô hình tam giác, cờ và pennant, vai-đầu-vai, double top/bottom. Giúp nhà đầu tư nhận diện mẫu hình trên đồ thị, hiểu ý nghĩa tâm lý thị trường và ứng dụng vào xác định điểm mua – bán.

1. Khái niệm mô hình giá

Mô hình giá (chart patterns) là sự lặp lại của hành vi giá trên biểu đồ, phản ánh tâm lý đám đông. Mục tiêu: xác định xu hướng tiếp diễn hay đảo chiều, hỗ trợ ra quyết định giao dịch.

2. Hỗ trợ và Kháng cự

  • Hỗ trợ: vùng giá mà lực mua đủ mạnh để chặn đà giảm.
  • Kháng cự: vùng giá mà lực bán mạnh khiến giá khó vượt lên.
  • Vai trò đổi chỗ: khi kháng cự bị phá vỡ → trở thành hỗ trợ mới và ngược lại.

Ví dụ: VN-Index vượt 1.200 điểm (kháng cự cũ) → trở thành hỗ trợ mới.

3. Đường xu hướng (Trendline)

  • Trendline tăng: nối các đáy cao dần → hỗ trợ xu hướng tăng.
  • Trendline giảm: nối các đỉnh thấp dần → kháng cự xu hướng giảm.
  • Break trendline = tín hiệu đảo chiều hoặc tăng tốc xu hướng.

4. Mô hình tiếp diễn

4.1. Tam giác (Triangles)

  • Ascending triangle: đỉnh ngang, đáy cao dần → tín hiệu tăng.
  • Descending triangle: đáy ngang, đỉnh thấp dần → tín hiệu giảm.
  • Symmetrical triangle: đỉnh thấp dần + đáy cao dần → chờ breakout.

4.2. Cờ và Pennant

  • Cờ (Flag): xu hướng mạnh + nhịp điều chỉnh nhỏ song song.
  • Pennant: xu hướng mạnh + nhịp điều chỉnh nhỏ hình tam giác.
  • Thường báo hiệu giá tiếp tục theo xu hướng cũ sau break.

5. Mô hình đảo chiều

5.1. Vai – Đầu – Vai (Head & Shoulders)

  • Mô hình phổ biến nhất báo hiệu đảo chiều giảm.
  • Gồm 3 đỉnh: vai trái, đầu (cao nhất), vai phải.
  • Neckline = đường cổ, khi bị phá vỡ → tín hiệu bán mạnh.

Ngược lại: Vai – Đầu – Vai ngược (Inverse H&S) → tín hiệu đảo chiều tăng.

5.2. Double Top & Double Bottom

  • Double Top (2 đỉnh): tín hiệu đảo chiều giảm.
  • Double Bottom (2 đáy): tín hiệu đảo chiều tăng.

5.3. Triple Top & Triple Bottom

Biến thể của double top/bottom, cho tín hiệu mạnh hơn nhưng hiếm gặp hơn.

5.4. Mô hình chữ nhật (Rectangle)

Giá đi ngang trong khung cố định. Breakout theo hướng nào → xu hướng tiếp diễn hướng đó.

6. Ý nghĩa tâm lý phía sau mô hình giá

  • Tam giác: giằng co cung cầu, chờ dòng tiền quyết định hướng.
  • Cờ/Pennant: nghỉ ngắn sau xu hướng mạnh, tích lũy trước khi bứt phá tiếp.
  • Vai – Đầu – Vai: phe mua dần suy yếu, phe bán chiếm ưu thế.
  • Double Bottom: thị trường kiểm tra đáy 2 lần, phe mua quay lại mạnh hơn.

7. Cách giao dịch với mô hình giá

  • Xác nhận: chỉ giao dịch khi giá phá vỡ neckline/trendline/kháng cự kèm volume cao.
  • Stop-loss: đặt ngay dưới hỗ trợ (mô hình tăng) hoặc trên kháng cự (mô hình giảm).
  • Target: khoảng cách từ đỉnh đến neckline (H&S), hoặc chiều cao mô hình (Rectangle, Triangle).

8. Ví dụ minh họa

Năm 2021, HPG hình thành mô hình tam giác cân quanh vùng 50.000đ. Sau khi breakout lên 55.000đ với volume gấp đôi trung bình, cổ phiếu tăng mạnh lên 65.000đ. Đây là ví dụ điển hình của mô hình tiếp diễn.

9. Ưu – Nhược điểm của mô hình giá

  • Ưu điểm: dễ nhận diện, trực quan, phản ánh tâm lý thị trường.
  • Nhược điểm: tín hiệu giả (false breakout) thường xảy ra, cần kết hợp chỉ báo khác.