Các thuật ngữ quan trọng
1. Chỉ số thị trường
Chỉ số chứng khoán đo lường biến động giá của một rổ cổ phiếu đại diện, giúp nhà đầu tư quan sát “sức khỏe” thị trường. Tại Việt Nam, các chỉ số phổ biến:
- VN-Index: đại diện toàn sàn HOSE (đã điều chỉnh theo tỷ trọng vốn hóa; trên thực tế nhiều rổ sử dụng free-float để phản ánh lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng).
- VN30: 30 cổ phiếu vốn hóa – thanh khoản lớn trên HOSE; là tài sản cơ sở hợp đồng tương lai VN30.
- HNX-Index: đại diện sàn HNX; HNX30 là nhóm cổ phiếu dẫn dắt HNX.
- UPCoM Index: phản ánh biến động nhóm công ty đại chúng giao dịch trên UPCoM.
Mẹo: Dùng VN-Index để nhận diện xu hướng chung; dùng VN30 để theo dõi nhóm dẫn dắt/bluechips; dùng chỉ số ngành để soi dòng tiền theo lĩnh vực.
2. Vốn hóa & Free-float
Vốn hóa thị trường (Market Cap) = Giá cổ phiếu × Số cổ phiếu đang lưu hành. Thể hiện quy mô doanh nghiệp trên thị trường.
Free-float (tỷ lệ tự do chuyển nhượng) là phần cổ phiếu thực sự lưu hành trên thị trường (không bị nắm giữ dài hạn bởi cổ đông nội bộ/chi phối). Nhiều chỉ số sử dụng vốn hóa điều chỉnh free-float để phản ánh tốt hơn thanh khoản thực.
Ví dụ: Công ty X có 1 tỷ cp, giá 20.000đ → vốn hóa 20.000 tỷ. Nếu free-float 40% → vốn hóa free-float ~8.000 tỷ.
3. Thanh khoản, KLGD, GTGD
- Thanh khoản: khả năng mua/bán nhanh ở mức giá gần thị trường.
- KLGD (Khối lượng giao dịch): số cổ phiếu khớp trong phiên/khoảng thời gian.
- GTGD (Giá trị giao dịch): tổng giá trị khớp (thường tính bằng tỷ đồng).
Gợi ý: Ưu tiên cổ phiếu có thanh khoản ổn định; kết hợp GTGD và biến động giá để xác nhận xu hướng/breakout.
4. EPS, P/E, P/B
- EPS (Earnings per Share): Lợi nhuận sau thuế / Số cổ phiếu bình quân.
- P/E: Giá / EPS. Dùng so sánh định giá tương đối giữa các doanh nghiệp/ngành.
- P/B: Giá / Giá trị sổ sách (BVPS). Phù hợp với ngành tài chính/ngân hàng hoặc doanh nghiệp thâm dụng tài sản.
Lưu ý: Dùng P/E, P/B nên kết hợp tăng trưởng lợi nhuận (PEG), chất lượng tài sản, chu kỳ ngành và cấu trúc vốn.
5. ROE & ROA
- ROE (Return on Equity): Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu bình quân. Đo hiệu quả sử dụng vốn chủ.
- ROA (Return on Assets): Lợi nhuận / Tổng tài sản bình quân. Đo hiệu quả sử dụng tài sản.
Gợi ý: ROE/ROA cao, ổn định và bền vững thường gắn với lợi thế cạnh tranh; tuy nhiên cần so ngành và rủi ro đòn bẩy.
6. Cổ tức, Payout, Dividend Yield
- Cổ tức: lợi nhuận trả cho cổ đông (tiền mặt/cổ phiếu).
- Payout Ratio: Tỷ lệ lợi nhuận được chi trả làm cổ tức.
- Dividend Yield: Cổ tức tiền mặt / Giá hiện tại.
Lưu ý: Cổ tức cao không luôn đồng nghĩa “tốt”; xem thêm dòng tiền, khả năng duy trì và nhu cầu tái đầu tư.
7. Beta & Biến động
- Beta: độ nhạy của cổ phiếu so với thị trường (≈1: biến động ngang thị trường; >1: nhạy hơn; <1: ít nhạy).
- Volatility (σ): mức độ dao động giá (có thể đo bằng độ lệch chuẩn).
Ứng dụng: Beta/độ biến động hỗ trợ phân bổ tỷ trọng, xác định mức rủi ro danh mục.
8. Room ngoại & Free room
Room ngoại là tỷ lệ sở hữu tối đa dành cho nhà đầu tư nước ngoài tại một doanh nghiệp (tùy ngành/nghề kinh doanh). Free room là phần còn lại có thể mua thêm tại thời điểm hiện tại.
Mẹo: Cổ phiếu full room có thể có premium; theo dõi thay đổi room khi doanh nghiệp/xuất xứ ngành cập nhật quy định.
9. Margin & Đòn bẩy
Margin là dịch vụ cho vay giao dịch ký quỹ của CTCK. Tỷ lệ cho vay và lãi suất tùy từng nơi, từng mã và điều kiện quản trị rủi ro.
- Ưu điểm: khuếch đại lợi nhuận khi dự báo đúng.
- Rủi ro: khuếch đại thua lỗ; nguy cơ call margin/bán giải chấp.
Khuyến nghị: Quản trị tỷ lệ đòn bẩy thận trọng, luôn đặt stop-loss.
10. T+ & Thanh toán
T+ mô tả số ngày làm việc để hoàn tất thanh toán/chuyển quyền sở hữu sau khi khớp lệnh (ví dụ T+2). Lịch nghỉ lễ ảnh hưởng lịch thanh toán. Các quy định có thể thay đổi theo thời gian.
Lưu ý: Kiểm tra lịch T+ và quy định ứng trước tiền bán/ứng trước chứng khoán tại CTCK của bạn.
11. Lệnh giao dịch thường dùng
| Loại lệnh | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| LO (Limit Order) | Lệnh giới hạn, khớp tại giá đặt hoặc tốt hơn | Phổ biến nhất; kiểm soát giá |
| MP / lệnh thị trường | Ưu tiên khớp nhanh tại mức giá sẵn có | Rủi ro trượt giá |
| ATO | Lệnh tại giá mở cửa | Chỉ hiệu lực phiên mở cửa (nếu sàn áp dụng) |
| ATC | Lệnh tại giá đóng cửa | Chỉ hiệu lực phiên đóng cửa |
Thực hành: Lệnh LO cho kiểm soát giá; ATO/ATC hữu ích khi cần tham gia xác lập giá mở/đóng; lệnh thị trường ưu tiên tốc độ.
12. ATO/ATC, Bước giá & Biên độ
- ATO/ATC: phiên khớp lệnh định kỳ xác lập giá mở cửa/đóng cửa.
- Bước giá (tick size): mức tối thiểu thay đổi của giá.
- Biên độ dao động: giới hạn tăng/giảm tối đa trong ngày.
Cảnh báo: Bước giá/biên độ có thể khác giữa HOSE, HNX, UPCoM và có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ. Vui lòng xem “Tham chiếu sống”.
Nguồn tham khảo
- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN)
- Sở GDCK TP.HCM (HOSE)
- Sở GDCK Hà Nội (HNX) & UPCoM
- Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC)
- Biểu phí & hướng dẫn của công ty chứng khoán bạn đang sử dụng
Ngày rà soát gần nhất: · Biên tập: Vecomda